Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Racing Club de Montevideo

Racing Club de Montevideo

Cho xem nhiều hơn Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
5
4
1
14:8
+6
19
1.90
Phong độ sân khách
8
5
2
1
10:6
+4
17
2.13
Phong độ tổng thể
18
10
6
2
24:14
+10
36
2.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
5
4
1
8:4
+4
19
1.90
Phong độ sân khách
8
2
5
1
4:3
+1
11
1.38
Phong độ tổng thể
18
7
9
2
12:7
+5
30
1.67
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
3
4
3
6:4
+2
13
1.30
Phong độ sân khách
8
3
4
1
6:3
+3
13
1.63
Phong độ tổng thể
18
6
8
4
12:7
+5
26
1.44

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.33
1.40
1.25
Phút / bàn thắng ghi
68
64
72
Trên 0.5
84%
90%
75%
Trên 1.5
34%
30%
38%
Trên 2.5
12%
10%
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
23%
20%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
73%
80%
63%
Không ghi được bàn thắng
17%
10%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
2
2
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
12%
20%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.67
0.80
0.50
Trung bình ghi 2H
0.67
0.60
0.75
Ghi bàn trong 1H
62%
70%
50%
Ghi bàn trong 2H
45%
40%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
39%
30%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
56%
60%
50%
1H Bàn thắng ghi
12
8
4
2H Bàn thắng ghi
12
6
6

Racing Club de Montevideo ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận

Racing Club de Montevideo là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận

Racing Club de Montevideo ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.78
0.80
0.75
Phút / bàn thủng lưới
116’
113’
120’
Giữ sạch lưới %
45%
50%
38%
Trên 0.5
56%
50%
63%
Trên 1.5
12%
10%
13%
Trên 2.5
6%
10%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.39
0.40
0.38
Thua trung bình 2H
0.39
0.40
0.38
Giữ sạch lưới 1H
12%
7%
5%
Giữ sạch lưới
13%
7%
6%
1H Bàn thua
7
4
3
2H Bàn thua
7
4
3

Racing Club de Montevideo để thủng lưới cứ mỗi 116 phút tại Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo để thủng lưới trung bình 0.78 bàn mỗi trận

Racing Club de Montevideo đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp một mỗi trận

Racing Club de Montevideo để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.11
2.20
2.00
Trên 0.5
89%
90%
88%
Trên 1.5
62%
60%
63%
Trên 2.5
34%
30%
38%
Trên 3.5
17%
20%
13%
Trên 4.5
6%
10%
0%
Trên 5.5
6%
10%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
12%
10%
13%
Dưới 1.5
39%
40%
38%
Dưới 2.5
67%
70%
63%
Dưới 3.5
84%
80%
88%
Dưới 4.5
95%
90%
100%
Dưới 5.5
95%
90%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.06
1.20
0.88
Trung bình 2H
1.06
1.00
1.13
Trên 0.5 1H
67%
70%
63%
Trên 0.5 2H
62%
60%
63%
Trên 1.5 1H
28%
30%
25%
Trên 1.5 2H
34%
20%
50%
Trên 2.5 1H
12%
20%
0%
Trên 2.5 2H
12%
20%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
34%
30%
38%
Dưới 0.5 2H
39%
40%
38%
Dưới 1.5 1H
73%
70%
75%
Dưới 1.5 2H
67%
80%
50%
Dưới 2.5 1H
89%
80%
100%
Dưới 2.5 2H
89%
80%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Racing Club de Montevideo đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Racing Club de Montevideo tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Racing Club de Montevideo tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Racing Club de Montevideo đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một

Racing Club de Montevideo ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Racing Club de Montevideo ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Racing Club de Montevideo ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Racing Club de Montevideo ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Racing Club de Montevideo ở Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
50%
50%
CDG 1H
28%
30%
25%
CDG 2H
12%
10%
13%
CDG cả hai hiệp
6%
10%
0%
CDG và thắng
23%
10%
38%
CDG và hòa
23%
30%
13%
CDG và thua
6%
10%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
28%
20%
38%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
10%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
12%
10%
13%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
10%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
10%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
23%
20%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
6%
0%
13%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
70%
63%

Racing Club de Montevideo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
17%
12%
6%
11 - 20 phút
34%
17%
17%
21 - 30 phút
23%
17%
6%
31 - 40 phút
17%
12%
6%
41 - 50 phút
23%
17%
6%
51 - 60 phút
6%
0%
6%
61 - 70 phút
28%
17%
12%
71 - 80 phút
28%
23%
6%
81 - 90+ phút
39%
23%
17%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
28%
17%
12%
16 - 30 phút
39%
28%
17%
31 - 45 phút
28%
23%
6%
46 - 60 phút
17%
6%
12%
61 - 75 phút
28%
17%
12%
76 - 90+ phút
56%
45%
23%

Racing Club de Montevideo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
89%
90%
88%
+0.5
89%
90%
88%
-0.5
56%
50%
63%
-1.5
12%
10%
13%
-2.5
6%
10%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
89%
90%
88%
-0.5 1H
39%
50%
25%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
95%
100%
88%
+0.5 2H
78%
70%
88%
-0.5 2H
34%
30%
38%
-1.5 2H
17%
10%
25%

Racing Club de Montevideo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Racing Club de Montevideo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Racing Club de Montevideo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
6.50
6.00
7.13
Chiến thắng
34%
30%
38%
Chấp +1.5
78%
80%
75%
Chấp +0.5
56%
60%
50%
Chấp -0.5
34%
30%
38%
Chấp -1.5
28%
20%
38%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
95%
90%
100%
Trên 2.5
89%
80%
100%
Trên 3.5
84%
70%
100%
Trên 4.5
78%
60%
100%
Trên 5.5
73%
60%
88%
Trên 6.5
56%
50%
63%
Trên 7.5
34%
40%
25%
Tổng Thẻ
117
60
57
Cao nhất trong một trận
13
13
10
Thấp nhất trong một trận
1
1
5
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
2.17
2.20
2.13
Thẻ trung bình 2H
4.33
3.80
5.00
Chiến thắng 1H
45%
50%
38%
Chiến thắng 2H
28%
20%
38%
Chấp +1.5 1H
84%
90%
75%
Chấp +0.5 1H
67%
80%
50%
Chấp -0.5 1H
45%
50%
38%
Chấp -1.5 1H
17%
30%
0%
Chấp +1.5 2H
67%
80%
50%
Chấp +0.5 2H
50%
50%
50%
Chấp -0.5 2H
28%
20%
38%
Chấp -1.5 2H
28%
20%
38%
Trên 0.5 1H
95%
90%
100%
Trên 1.5 1H
78%
90%
63%
Trên 2.5 1H
39%
40%
38%
Trên 0.5 2H
95%
90%
100%
Trên 1.5 2H
84%
70%
100%
Trên 2.5 2H
73%
60%
88%
Trên 3.5 2H
73%
60%
88%

Racing Club de Montevideo thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo có trung bình 6.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Racing Club de Montevideo thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Racing Club de Montevideo có trung bình 2.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Racing Club de Montevideo thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Racing Club de Montevideo có trung bình 4.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
3.17
2.90
3.50
Thẻ đội trên 1,5 TT
89%
80%
100%
Thẻ đội trên 2,5 TT
67%
60%
75%
Thẻ đội trên 3,5 TT
45%
50%
38%
Đội thẻ trung bình 1H
1.11
1.30
0.88
Thẻ đội trên 0,5 1H
73%
80%
63%
Thẻ đội trên 1,5 1H
39%
50%
25%
Đội thẻ trung bình 2H
2.06
1.60
2.63
Thẻ đội trên 0,5 2H
78%
70%
88%
Thẻ đội trên 1,5 2H
62%
50%
75%
Thẻ đội trên 2,5 2H
39%
30%
50%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
3.33
3.10
3.63
Thẻ chống trên 1,5 TT
95%
90%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
89%
80%
100%
Thẻ chống trên 3,5 TT
84%
70%
100%
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.06
0.90
1.25
Thẻ chống trên 0,5 1H
73%
60%
88%
Thẻ chống trên 1,5 1H
23%
20%
25%
Thẻ chống lại trung bình 2H
2.28
2.20
2.38
Thẻ chống trên 0,5 2H
89%
90%
88%
Thẻ chống trên 1,5 2H
56%
40%
75%
Thẻ chống trên 2,5 2H
34%
30%
38%

Racing Club de Montevideo có trung bình 3.17 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo có trung bình 3.33 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.28
9.50
9.00
Chiến thắng
62%
80%
38%
Handicap +2.5
95%
90%
100%
Handicap +1.5
84%
80%
88%
Handicap -1.5
62%
80%
38%
Handicap -2.5
50%
60%
38%
Trên 6.5
73%
70%
75%
Trên 7.5
67%
70%
63%
Trên 8.5
62%
70%
50%
Trên 9.5
56%
70%
38%
Trên 10.5
45%
60%
25%
Trên 11.5
28%
30%
25%
Trên 12.5
12%
0%
25%
Trên 13.5
6%
0%
13%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.61
4.80
4.38
Phạt Góc trung bình 2H
4.67
4.70
4.63
Chiến thắng 1H
78%
80%
75%
Chiến thắng 2H
50%
60%
38%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
95%
100%
88%
Handicap -1.5 1H
56%
50%
63%
Handicap -2.5 1H
28%
30%
25%
Handicap +2.5 2H
89%
90%
88%
Handicap +1.5 2H
78%
80%
75%
Handicap -1.5 2H
39%
50%
25%
Handicap -2.5 2H
17%
20%
13%
Trên 4.5 1H
62%
60%
63%
Trên 5.5 1H
34%
40%
25%
Trên 6.5 1H
17%
30%
0%
Trên 4.5 2H
39%
30%
50%
Trên 5.5 2H
28%
30%
25%
Trên 6.5 2H
23%
20%
25%

Racing Club de Montevideo thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Racing Club de Montevideo có trung bình 9.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Racing Club de Montevideo thắng bằng quả phạt góc trong 78% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Racing Club de Montevideo có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Racing Club de Montevideo thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Racing Club de Montevideo có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Habib T. FW
    4
  • 2 Cairus F. MD
    3
  • 3 Vazquez A. MD
    3
  • 4 Manzur I. FW
    3
  • 5 Alvarez F. DF
    2
  • 6 Da Silva S. FW
    2
  • 7 Cotugno G. DF
    2
  • 8 Oyarzo Y. DF
    2
  • 9 Da Silva E. MD
    1
  • 10 Perez J. MD
    1
  • 11 Ferreira M. DF
    1
  • 12 Tomatis B. FW
    1
  • 13 Brazionis R. MD
    1
  • 14 Suarez F. MD
    1
  • 15 Sosa N. FW
    1
  • 16 Dudok Rivero R. FW
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
RCM RCM
Đội thống kê
ALB ALB
Xếp hạng
7
1.33
Ghi bàn / trận
1.50
3
16
0.78
Thua / trận đấu
1.06
12
15
2.11
Trận bàn thắng trung bình
2.56
8
10
50%
CDG
56%
8
5
9.28
Trận phạt góc trung bình
10.22
1
2
5.78
Đội phạt góc trung bình
4.44
8
7
6.50
Trận thẻ trung bình
6.11
12
8
3.17
Đội thẻ trung bình
3.17
9

Những người ghi bàn nhiều nhất

RCM Racing Club de Montevideo
Habib T. 4
Alvarez F. 2
Da Silva S. 2
ALB Albion Montevideo
Lopez A. 11
Airala C. 4
Alvarez J. 3
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close